morigéner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quở mắng, trách mắng: Hành động la rầy, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc, thườngđể sửa chữa lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
    • (Từ , nghĩa ) Dạy bảo, nuôi dạy: Hành động giáo dục, rèn luyện ai đó (thườngtrẻ em hoặc người dưới quyền) để họ trở nên ngoan ngoãn, kỷ luật phép tắc.
Ví dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã phải quở mắng học sinh sự thiếu nghiêm túc của em ấy.)
  • (Ngày xưa, người ta dạy bảo những người trẻ để truyền thụ cho họ những cách cư xử tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire morigéner": Bị quở mắng.
    • Il s'est fait sévèrement morigéner par son père. ( đã bị bố quở mắng một cách nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Morigénation (danh từ, ít dùng): Sự quở mắng, sự dạy bảo.
  • Réprimander (ngoại động từ): Khiển trách, quở trách (nghĩa gần, thông dụng hơn).
  • Sermonner (ngoại động từ): Giảng giải, lên lớp (ai đó) một cách dài dòng.
  • Éduquer (ngoại động từ): Giáo dục (nghĩa rộng tích cực hơn so với nghĩa của "morigéner").
Từ đồng nghĩa
  • Gronder: La mắng.
  • Tancer: Quở trách nghiêm khắc.
  • Corriger (nghĩa ): Sửa chữa, uốn nắn (về mặt đạo đức, hành vi).
Lưu ý

Từ "morigéner" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng. Nghĩa "dạy bảo, nuôi dạy" được coi là nghĩa . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu mang nghĩa "quở mắng" một cách nghiêm túc.

ngoại động từ
  1. quở mắng
    • Morigéner un enfant
      quở mắng một đứa trẻ
  2. (từ nghĩa ) dạy bảo, nuôi dạy

Từ gần giống