moroccan

/mə'rɔkən/
tính từ
  1. (thuộc) Ma-rốc
danh từ
  1. người Ma-rốc
  2. tiếng Ma-rốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

moroccan
A Moroccan artisan weaves a colorful rug on a traditional loom.