Maroc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Vương quốc Morocco: Tên gọi quốc gia tại Bắc Phi, thủ đô Rabat. Đây tên gọi trong tiếng Pháp một số ngôn ngữ khác, tương đương với "Morocco" trong tiếng Anh.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Morocco, hay người dân của nước này: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, địa hoặc con người từ quốc gia Morocco.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Le Maroc est un pays magnifique. (Maroc một đất nước tuyệt đẹp.)
    • Elle a visité Maroc l'année dernière. ( ấy đã thăm Maroc năm ngoái.)
  • Tính từ:

    • La cuisine marocaine est délicieuse. (Ẩm thực Maroc rất ngon.)
    • Il a acheté un tapis marocain. (Anh ấy đã mua một tấm thảm Maroc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royaume du Maroc": Tên chính thức của Vương quốc Morocco.

    • Le Royaume du Maroc est une monarchie constitutionnelle. (Vương quốc Maroc một nước quân chủ lập hiến.)
  • "Être de Maroc": người đến từ Morocco.

    • Mon ami est de Maroc. (Bạn tôi đến từ Maroc.)
Biến thể từ gần giống
  • Marocain/Marocaine (adj & n): (Người) Morocco, thuộc về Morocco. (Đây dạng tính từ danh từ chỉ người phổ biến hơn so với "Maroc" dùng làm tính từ).

    • Un restaurant marocain. (Một nhà hàng Morocco.)
    • Elle est marocaine. ( ấy người Morocco.)
  • Maroquin (n): Da thuộc Morocco (một loại da cao cấp).

    • Un sac en maroquin. (Một chiếc túi làm bằng da Morocco.)
Từ đồng nghĩa
  • Morocco (n): Tên gọi quốc gia này trong tiếng Anh.
  • Ma-rốc (n): Tên gọi phổ biến của quốc gia này trong tiếng Việt.
Lưu ý về từ loại
  • "Maroc" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ tên nước.
  • Khi dùng làm tính từ, "Maroc" ít phổ biến hơn so với dạng "marocain(e)". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong tiếng Pháp, "Maroc" vẫn có thể xuất hiện với chức năng tính từ để bổ nghĩa.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Morocco, hay người dân của nước này
Noun
  1. vương quốc Morocco

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Maroc"