morocco

/mə'rɔkou/
Học thuật
Thân thiện
morocco

A craftsman uses morocco leather to bind a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da Ma-rốc: Một loại da thuộc mềm, hạt, thường được làm từ da , dùng để sản xuất giày dép, bìa sách các vật dụng cao cấp khác.
    • Vương quốc Ma-rốc: Một quốc gia (quân chủ lập hiến) ở Tây Bắc châu Phi với dân số chủ yếu theo đạo Hồi; giành được độc lập từ Pháp vào năm 1956.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ loại da):

    • This elegant book is bound in fine morocco. (Cuốn sách trang nhã này được đóng bìa bằng da Ma-rốc chất lượng cao.)
    • He bought a pair of shoes made from genuine morocco leather. (Anh ấy đã mua một đôi giày làm từ da Ma-rốc thật.)
  • Danh từ (Chỉ quốc gia):

    • We are planning a trip to Morocco next year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ma-rốc vào năm tới.)
    • Morocco is known for its rich history and vibrant culture. (Ma-rốc được biết đến với lịch sử phong phú nền văn hóa sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Levant morocco": Một loại da Ma-rốc đặc biệt bề mặt bóng, thường được dùng trong đóng sách sang trọng.
    • The rare manuscript was covered in Levant morocco. (Bản thảo quý hiếm được bọc bằng da Levant Ma-rốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moroccan (adj): thuộc về Ma-rốc.
    • Moroccan cuisine is famous for its use of spices. (Ẩm thực Ma-rốc nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
  • Moroccan (n): người Ma-rốc.
    • He is a Moroccan living abroad. (Anh ấy một người Ma-rốc sốngnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ loại da: Goatskin leather (da thuộc), pebble-grained leather (da hạt).
  • Chỉ quốc gia: Kingdom of Morocco (Vương quốc Ma-rốc).
Lưu ý

Từ "morocco" viết thường thường chỉ loại da. Khi viết hoa ("Morocco"), chủ yếu chỉ quốc gia. Trong tiếng Việt, cả hai nghĩa đều được viết "Ma-rốc", ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt ý nghĩa.

morocco

A craftsman uses morocco leather to bind a book.

danh từ
  1. da ma-rốc (da thuộc)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "morocco"