moronity

moronity

A child with moronity learns to tie their shoes with a patient teacher.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng hoặc mức độ của sự chậm phát triển trí tuệ nhẹ, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học (hiện nay ít dùng mang tính miệt thị). Từ này chỉ mức độ khuyết tật trí tuệ nhẹ, tương đương với chỉ số IQ từ 50-70.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng chậm phát triển trí tuệ nhẹ.)
  • (Trong các văn bản tâm lý học lỗi thời, moronity được phân loại như một dạng thiểu năng trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of moronity": ở trong trạng thái chậm phát triển trí tuệ nhẹ.
    • The child's moronity was evident in his learning difficulties. (Tình trạng chậm phát triển trí tuệ nhẹ của đứa trẻ thể hiện qua khó khăn học tập của .)
Biến thể từ gần giống
  • Moron (danh từ): người mắc chứng chậm phát triển trí tuệ nhẹ (cũng mang tính miệt thị).

    • The term "moron" is now considered offensive. (Thuật ngữ "moron" ngày nay bị coi xúc phạm.)
  • Moronic (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của moronity; ngu ngốc một cách thô thiển.

    • His moronic behavior embarrassed everyone. (Hành vi ngu ngốc thô thiển của anh ta khiến mọi người xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental retardation: chậm phát triển trí tuệ (thuật ngữ y học trung tính hơn).
  • Intellectual disability: khuyết tật trí tuệ (thuật ngữ hiện đại, được ưa dùng).
  • Feeblemindedness: thiểu năng trí tuệ (, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Mild moronity: tình trạng chậm phát triển trí tuệ nhẹ.
    • Mild moronity often goes undiagnosed in early childhood. (Tình trạng chậm phát triển trí tuệ nhẹ thường không được chẩn đoán trong thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "moronity".
Lưu ý ngữ dụng
  • Từ "moronity" hiện nay được coi lỗi thời mang tính xúc phạm trong giao tiếp hiện đại. Nên sử dụng các thuật ngữ trung tính hơn như "intellectual disability" (khuyết tật trí tuệ) hoặc "developmental delay" (chậm phát triển) khi nói về tình trạng này.