marooned

Học thuật
Thân thiện
marooned

The hikers were marooned on the small island after their boat drifted away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ lại, bị cô lập: Chỉ tình trạng một người hoặc vật bị bỏ mặc một mìnhmột nơi xa xôi, hẻo lánh, không cách nào để rời đi, thường do tai nạn hoặc tình huống bất khả kháng.
    • Bị mắc cạn: Dùng để mô tả một con tàu bị kẹt lại, không thể di chuyển, thường trên một bãi cạn hoặc đảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailors were marooned on a desert island after the shipwreck. (Các thủy thủ bị bỏ lại trên một hoang đảo sau vụ đắm tàu.)
    • The rising tide left their boat marooned on the sandbank. (Thủy triều lên đã khiến con thuyền của họ bị mắc cạn trên bãi cát.)
    • She felt marooned in the new city without any friends. ( ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong thành phố mới không người quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marooned by something": bị mắc kẹt lại do một sự kiện nào đó.

    • Hundreds of passengers were marooned at the airport by the sudden storm. (Hàng trăm hành khách bị mắc kẹt tại sân bay do cơn bão bất ngờ.)
  • "marooned in time": bị cô lập về mặt thời gian, lạc lõng so với thời đại (nghĩa ẩn dụ).

    • The old traditions made the village feel marooned in time. (Những truyền thống khiến ngôi làng cảm giác như bị mắc kẹt trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maroon (động từ): hành động cố ý bỏ rơi ai đómột nơi hẻo lánh.
    • Pirates would maroon disobedient crew members on remote islands. (Cướp biển thường bỏ rơi những thành viên không tuân lệnh trên các đảo xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stranded: mắc kẹt, bị bỏ lại (nhấn mạnh tình trạng không phương tiện để đi tiếp).
  • Isolated: bị cô lập (nhấn mạnh sự tách biệt về địa hoặc xã hội).
  • Abandoned: bị bỏ rơi (nhấn mạnh hành động chủ ý của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to maroon" hoặc cấu trúc bị động "to be marooned").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a marooned sailor": Giống như một thủy thủ bị bỏ rơi (dùng để so sánh cảm giác cô đơn, bơ vơ).
    • After his friends moved away, he felt like a marooned sailor. (Sau khi bạn bè chuyển đi, anh ta cảm thấy như một thủy thủ bị bỏ rơi.)
marooned

The hikers were marooned on the small island after their boat drifted away.

Adjective
  1. bị bỏ lại, bị mắc cạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự