morosité

Học thuật
Thân thiện
morosité

Le temps gris ajoute à la morosité de la journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rầu rỉ, sự ủ ê: Trạng thái tâm trạng buồn bã, thiếu sức sống niềm vui, thường mang tính kéo dài bao trùm.
    • Sự ảm đạm, sự u ám: Không khí chung tính chất buồn tẻ, thiếu sinh khí lạc quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La morosité de son humeur était contagieuse. (Sự ủ ê trong tâm trạng của anh ấy tính lây lan.)
    • Une morosité générale régnait dans la ville après la défaite. (Một bầu không khí ảm đạm chung bao trùm thành phố sau thất bại.)
    • Il est difficile de lutter contre la morosité ambiante. (Thật khó để chống lại sự u ám đang bao quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morosité économique": tình trạng ảm đạm/trì trệ của nền kinh tế, chỉ giai đoạn tăng trưởng chậm thiếu lạc quan.

    • Les médias parlent beaucoup de la morosité économique actuelle. (Giới truyền thông nói nhiều về tình trạng ảm đạm kinh tế hiện nay.)
  • "morosité du marché": sự trầm lắng, thiếu sôi động của thị trường.

    • La morosité du marché immobilier inquiète les investisseurs. (Sự trầm lắng của thị trường bất động sản khiến các nhà đầu lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Morne (adj): ảm đạm, buồn tẻ, u ám (dùng để miêu tả cảnh vật hoặc không khí).

    • Un paysage morne (Một phong cảnh ảm đạm)
  • Mélancolie (n.f): nỗi sầu muộn, nỗi buồn man mác (thường thiên về cảm xúc nội tâm cá nhân hơn là bầu không khí chung).

  • Tristesse (n.f): nỗi buồn, sự buồn bã (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Maussaderie: sự buồn rầu, cáu kỉnh.
  • Apathie: sự thờ ơ, lãnh đạm, thiếu nhiệt huyết.
  • Déprime (thông tục): tâm trạng xuống dốc, chán nản.
Từ trái nghĩa
  • Gaieté: sự vui vẻ, sự hân hoan.
  • Entrain: sự hăng hái, sự sôi nổi.
  • Optimisme: sự lạc quan.
morosité

Le temps gris ajoute à la morosité de la journée.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự rầu rỉ, sự ủ ê

Từ trái nghĩa

Từ gần giống