mariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tu sĩ dòng Đức Bà: Chỉ một thành viên nam của một hội dòng Công giáo có tên là "Société de Marie" (Hội của Đức Maria), thường được gọi là Dòng Đức Bà.
- Tính từ:
- Theo dòng Đức Bà: Mô tả những gì có liên quan hoặc thuộc về Dòng Đức Bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les maristes sont connus pour leur travail dans l'éducation. (Các tu sĩ dòng Đức Bà được biết đến với công việc trong lĩnh vực giáo dục.)
- Un mariste a fondé cette école. (Một tu sĩ dòng Đức Bà đã thành lập ngôi trường này.)
- Tính từ:
- C'est une institution mariste. (Đây là một cơ sở theo dòng Đức Bà.)
- Ils suivent la spiritualité mariste. (Họ theo đuổi linh đạo dòng Đức Bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Père mariste": Cụm danh từ cố định, dùng để chỉ một linh mục thuộc Dòng Đức Bà.
- Le Père mariste a célébré la messe. (Vị giáo sĩ dòng Đức Bà đã cử hành thánh lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mariste có thể được viết hoa (Mariste) khi dùng như danh từ riêng để chỉ chính Dòng hoặc thành viên của Dòng.
- Marial (adj): thuộc về Đức Maria, có tính chất tôn kính Đức Maria. (Từ này rộng hơn, không chỉ dành riêng cho dòng Mariste).
Lưu ý
- Từ mariste xuất phát từ "Marie" (Đức Maria). Cần phân biệt với các dòng tu khác cũng tôn kính Đức Maria nhưng có tên gọi khác (ví dụ: Carmes, Dominicains).
- Ở Việt Nam, Dòng Đức Bà (Mariste) tham gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục.
danh từ
- tu sĩ dòng Đức bà
tính từ
- theo dòng Đức bà
- Père maristegiáo sĩ dòng Đức bà