mariste

Học thuật
Thân thiện
mariste

Un père mariste enseigne à des enfants dans une salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu sĩ dòng Đức Bà: Chỉ một thành viên nam của một hội dòng Công giáo tên là "Société de Marie" (Hội của Đức Maria), thường được gọi là Dòng Đức Bà.
  2. Tính từ:
    • Theo dòng Đức Bà: Mô tả những liên quan hoặc thuộc về Dòng Đức Bà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les maristes sont connus pour leur travail dans l'éducation. (Các tu sĩ dòng Đức Bà được biết đến với công việc trong lĩnh vực giáo dục.)
    • Un mariste a fondé cette école. (Một tu sĩ dòng Đức Bà đã thành lập ngôi trường này.)
  • Tính từ:
    • C'est une institution mariste. (Đâymột cơ sở theo dòng Đức Bà.)
    • Ils suivent la spiritualité mariste. (Họ theo đuổi linh đạo dòng Đức Bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Père mariste": Cụm danh từ cố định, dùng để chỉ một linh mục thuộc Dòng Đức Bà.
    • Le Père mariste a célébré la messe. (Vị giáo sĩ dòng Đức Bà đã cử hành thánh lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariste có thể được viết hoa (Mariste) khi dùng như danh từ riêng để chỉ chính Dòng hoặc thành viên của Dòng.
  • Marial (adj): thuộc về Đức Maria, tính chất tôn kính Đức Maria. (Từ này rộng hơn, không chỉ dành riêng cho dòng Mariste).
Lưu ý
  • Từ mariste xuất phát từ "Marie" (Đức Maria). Cần phân biệt với các dòng tu khác cũng tôn kính Đức Maria nhưng tên gọi khác (ví dụ: Carmes, Dominicains).
  • Ở Việt Nam, Dòng Đức Bà (Mariste) tham gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực, đặc biệtgiáo dục.
mariste

Un père mariste enseigne à des enfants dans une salle de classe.

danh từ
  1. tu sĩ dòng Đức bà
tính từ
  1. theo dòng Đức bà
    • Père mariste
      giáo sĩ dòng Đức bà

Từ gần giống

Từ chứa "mariste"