morpheme

/'mɔ:fi:m/
Học thuật
Thân thiện
morpheme

A student writes the word "unhappiness" and circles its three morphemes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hình vị: Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa. Một "morpheme" không thể bị chia nhỏ hơn nữa thành các phần có nghĩa. thành phần cấu tạo nên từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "unhappiness" contains three morphemes: "un-", "happy", and "-ness". (Từ "unhappiness" chứa ba hình vị: "un-", "happy", "-ness".)
    • "Cats" has two morphemes: "cat" (con mèo) and "-s" (chỉ số nhiều). (Từ "cats" hai hình vị: "cat" "-s".)
    • A linguist studies how morphemes combine to form words. (Một nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các hình vị kết hợp để tạo thành từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bound morpheme": Hình vị bắt buộc (phải gắn với một hình vị khác).

    • The suffix "-ed" in "walked" is a bound morpheme. (Hậu tố "-ed" trong từ "walked" một hình vị bắt buộc.)
  • "Free morpheme": Hình vị tự do (có thể đứng một mình như một từ).

    • The word "book" is a free morpheme. (Từ "book" một hình vị tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphemic (adj): thuộc về hình vị.

    • Morphemic analysis is important in linguistics. (Phân tích hình vị rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
  • Morphology (n): Hình thái học (ngành nghiên cứu về cấu trúc hình thức của từ, bao gồm các hình vị).

    • Morphology examines how morphemes create words. (Hình thái học nghiên cứu cách các hình vị tạo ra từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meaningful unit: Đơn vị có nghĩa (cách giải thích chức năng).
  • Grammatical unit: Đơn vị ngữ pháp (nhấn mạnh vai trò cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "morpheme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morpheme")

morpheme

A student writes the word "unhappiness" and circles its three morphemes.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hình vị