morphia
/'mɔ:fjə/ Cách viết khác : (morphine) /'mɔ:fi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Một loại thuốc giảm đau gây nghiện mạnh, được chiết xuất từ nhựa cây thuốc phiện. Đây là tên gọi cũ hoặc biến thể của morphine (moóc-phin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, morphia was commonly used as a painkiller. (Vào thế kỷ 19, morphia thường được dùng như một loại thuốc giảm đau.)
- The doctor administered a dose of morphia to the wounded soldier. (Bác sĩ tiêm một liều morphia cho người lính bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Morphia" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, y văn cũ, hoặc văn học để chỉ thuốc phiện và các chế phẩm của nó. Trong ngôn ngữ y học hiện đại, từ "morphine" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Morphine (n): (Dược học) Moóc-phin. Đây là tên gọi tiêu chuẩn và phổ biến hiện nay cho cùng một loại dược chất.
- Opium (n): Thuốc phiện. Là chất ban đầu từ cây anh túc, từ đó morphia/morphine được chiết xuất.
- Analgesic (n): Thuốc giảm đau. Là một nhóm thuốc rộng hơn, trong đó morphia là một thành viên mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Morphine: Moóc-phin (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn).
- Narcotic analgesic: Thuốc giảm đau gây ngủ/nghiện.
danh từ
- (dược học) Mocfin