morphine

/'mɔ:fjə/ Cách viết khác : (morphine) /'mɔ:fi:n/
danh từ
  1. (dược học) Mocfin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "morphine"

morphine
A doctor administers morphine to a patient in a hospital.