morphine

/'mɔ:fjə/ Cách viết khác : (morphine) /'mɔ:fi:n/
Học thuật
Thân thiện
morphine

A doctor administers morphine to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Morphine: Một loại thuốc giảm đau mạnh, nguồn gốc từ thuốc phiện, thuộc nhóm thuốc gây nghiện. một alkaloid được sử dụng trong y tế để kiểm soát cơn đau dữ dội, nhưng khả năng gây nghiện cao nếu lạm dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed morphine to manage the patient's severe pain after surgery. (Bác sĩ đơn morphine để kiểm soát cơn đau dữ dội của bệnh nhân sau phẫu thuật.)
    • Morphine is derived from the opium poppy. (Morphine được chiết xuất từ cây thuốc phiện.)
    • Illegal use and addiction to morphine is a serious social problem. (Việc sử dụng trái phép nghiện morphine một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphine sulfate": Một dạng muối phổ biến của morphine được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.
    • The injection contained morphine sulfate for rapid pain relief. (Mũi tiêm chứa morphine sulfate để giảm đau nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphia (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho morphine.
  • Opioid (n): Nhóm thuốc tác dụng tương tự morphine, bao gồm cả thuốc tự nhiên tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Analgesic (n): Thuốc giảm đau (từ chung, morphine một loại analgesic mạnh).
  • Narcotic (n): Chất gây nghiện, thuốc phiện (từ chung chỉ các chất đặc tính tương tự).
Lưu ý quan trọng
  • Morphine một chất được kiểm soát chặt chẽ. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định đơn thuốc của bác sĩ.
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, điều trị đau đớn, hoặc trong các cuộc thảo luận về lạm dụng chất gây nghiện.
morphine

A doctor administers morphine to a patient in a hospital.

danh từ
  1. (dược học) Mocfin

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "morphine"