morphologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình thái học: "morphologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hình thái học, tức là ngành nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sinh vật, từ ngữ hoặc các đối tượng khác.
- Thuộc về hình dạng, cấu trúc: Từ này cũng có thể dùng để chỉ đặc điểm về hình thái, tức là hình dạng bên ngoài và cấu trúc bên trong của một vật thể hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse morphologique de cette plante est fascinante. (Phân tích hình thái học của loài cây này thật hấp dẫn.)
- Les changements morphologiques de la côte sont dus à l'érosion. (Những thay đổi về hình thái của bờ biển là do xói mòn.)
- Une étude morphologique des mots en français. (Một nghiên cứu hình thái học về các từ trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critère morphologique": tiêu chí hình thái.
- La classification des espèces utilise souvent des critères morphologiques. (Việc phân loại các loài thường sử dụng các tiêu chí hình thái.)
"Caractère morphologique": đặc điểm hình thái.
- Ce caractère morphologique est unique à cette famille d'insectes. (Đặc điểm hình thái này là duy nhất đối với họ côn trùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Morphologie (danh từ giống cái): hình thái học, hình thái.
- La morphologie humaine. (Hình thái học con người / Hình thái con người.)
Morphologiquement (trạng từ): một cách hình thái học.
- Ces deux espèces sont morphologiquement très proches. (Hai loài này rất gần nhau về mặt hình thái.)
Từ đồng nghĩa
- Structural(e): thuộc về cấu trúc (nhấn mạnh đến cấu trúc bên trong).
- Formel(le): thuộc về hình thức, hình dạng (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
Từ trái nghĩa
- Fonctionnel(le): thuộc về chức năng (tập trung vào công dụng hơn là hình dạng).
- Sémantique: thuộc về ngữ nghĩa (liên quan đến ý nghĩa hơn là hình thái, đặc biệt trong ngôn ngữ học).