morphology

/mɔ:'fɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
morphology

A scientist studies the morphology of a leaf under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về cấu trúc, hình thức sự hình thành của từ, bao gồm các đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa như gốc từ, tiền tố, hậu tố.
    • Hình thái học: Một nhánh của sinh học nghiên cứu về hình dạng, cấu trúc hình thái của sinh vật (thực vật động vật).
    • Hình thái học: Một nhánh của địa chất học nghiên cứu về đặc điểm, cấu hình sự tiến hóa của các dạng đá địa hình.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Studying English morphology helps us understand how words like "unhappiness" are formed. (Nghiên cứu hình thái học tiếng Anh giúp chúng ta hiểu cách các từ như "unhappiness" được hình thành.)
    • The morphology of a language includes its system of prefixes and suffixes. (Hình thái học của một ngôn ngữ bao gồm hệ thống tiền tố hậu tố của .)
  • Trong sinh học:

    • Plant morphology examines the structure of leaves, stems, and roots. (Hình thái học thực vật nghiên cứu cấu trúc của , thân rễ.)
    • The morphology of the insect was studied under a microscope. (Hình thái của con côn trùng được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
  • Trong địa chất học:

    • Coastal morphology is concerned with the shape and formation of coastlines. (Hình thái học bờ biển quan tâm đến hình dạng sự hình thành của đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflectional morphology": Hình thái học biến tố, nghiên cứu cách các từ thay đổi hình thức để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, số, cách.

    • The study of verb tenses falls under inflectional morphology. (Việc nghiên cứu các thì động từ thuộc về hình thái học biến tố.)
  • "Derivational morphology": Hình thái học cấu tạo từ, nghiên cứu cách các từ mới được tạo ra từ các từ gốc bằng cách thêm phụ tố.

    • The process of forming "teacher" from "teach" is a topic in derivational morphology. (Quá trình tạo từ "teacher" từ "teach" một chủ đề trong hình thái học cấu tạo từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphological (tính từ): thuộc về hình thái học.

    • They conducted a morphological analysis of the word. (Họ đã tiến hành một phân tích hình thái học về từ đó.)
  • Morphologist (danh từ): nhà hình thái học.

    • The morphologist published a paper on leaf structures. (Nhà hình thái học đã công bố một bài báo về cấu trúc cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngôn ngữ học: Cấu tạo từ học, từ pháp học (mặc dù "morphology" thuật ngữ chuẩn bao quát hơn).
  • Trong sinh học: Hình thái học cơ thể, cấu trúc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "morphology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morphology")

morphology

A scientist studies the morphology of a leaf under a magnifying glass.

danh từ
  1. hình thái học

Từ có nhắc đến "morphology"