mortage

/'mɔ:gidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cầm cố; sự thế nợ: Hành động dùng tài sản (thường bất động sản) làm vật đảm bảo để vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
    • Văn tự cầm cố: Tài liệu pháp ghi nhận thỏa thuận cho vay với tài sản thế chấp, trong đó người vay chuyển quyền sở hữu tài sản cho người cho vay như một sự đảm bảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They took out a mortgage to buy their first house. (Họ đã vay một khoản thế chấp để mua căn nhà đầu tiên.)
    • The bank holds the mortgage on the property. (Ngân hàng nắm giữ văn tự cầm cố đối với tài sản đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in/under mortgage": đang bị cầm cố, đang thế chấp.

    • The land is still under mortgage. (Mảnh đất vẫn đang bị thế chấp.)
  • "to pay off a mortgage": trả hết nợ thế chấp.

    • They hope to pay off their mortgage in ten years. (Họ hy vọng sẽ trả hết nợ thế chấp trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortgagee (n): Người nhận cầm cố, người cho vay thế chấp (thường ngân hàng).
  • Mortgagor (n): Người cầm cố, người đi vay thế chấp.
Từ đồng nghĩa
  • Loan secured by property: Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản.
  • Pledge: Sự cầm đồ, thế chấp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "mortgage" với tư cách động từ gốc. Từ này chủ yếu được sử dụng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have a mortgage on someone's life": (nghĩa bóng) ảnh hưởng hoặc quyền lực lớn đến cuộc sống của ai đó.
    • The company's demands have a mortgage on his time and energy. (Những yêu cầu của công ty chiếm dụng hết thời gian năng lượng của anh ta.)
danh từ
  1. sự cầm cố; sự thế nợ
  2. văn tự cầm c

Từ có nhắc đến "mortage"