cố

noun
  1. Great grandfather or mother
verb
  1. To mortage; to secure by mortgage
  2. To try; to endeavour
    • cố đừng quên nhé
      Try not to forget

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cố
Ông cố của tôi đang ngồi đọc sách trong vườn.