mortality

/mɔ:'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
mortality

The infant mortality rate in the region has declined significantly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính phải chết, tính tử vong: Chất lượng hoặc trạng thái của việc con người do đó cuối cùng sẽ chết. Đây đặc điểm phân biệt con người với các thực thể được cho bất tử.
    • Tỷ lệ tử vong: Số lượng tử vong trong một nhóm người cụ thể hoặc từ một nguyên nhân cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, thường được biểu thị trên một đơn vị dân số ( dụ: trên 1000 người mỗi năm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher often contemplated human mortality. (Nhà triết học thường suy ngẫm về tính phải chết của con người.)
    • The mortality from the epidemic was alarmingly high. (Tỷ lệ tử vong do dịch bệnh cao đến mức báo động.)
    • Infant mortality has decreased significantly with modern medicine. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể nhờ y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mortality rate": Tỷ lệ tử vong (một cụm từ phổ biến trong thống y tế nhân khẩu học).

    • The country has a low maternal mortality rate. (Đất nước này tỷ lệ tử vong mẹ thấp.)
  • "Mortality table" (hay "life table"): Bảng tỷ lệ tử vong, bảng tuổi thọ (một bảng thống cho thấy xác suất tử vong ở các độ tuổi khác nhau, được sử dụng trong bảo hiểm).

    • Actuaries use mortality tables to calculate insurance premiums. (Các chuyên gia tính toán bảo hiểm sử dụng bảng tỷ lệ tử vong để tính phí bảo hiểm.)
  • "Sense of mortality": Ý thức về cái chết, nhận thức về sự hữu hạn của đời người.

    • A serious illness can give one a profound sense of mortality. (Một căn bệnh nghiêm trọng có thể mang lại cho một người ý thức sâu sắc về cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal (adj, n): (tính từ) phải chết, gây chết người; (danh từ) con người, phàm nhân.

    • All humans are mortal beings. (Tất cả con người đều những sinh vật phải chết.)
    • The story is about gods and mortals. (Câu chuyện kể về các vị thần con người.)
  • Immortality (n): Sự bất tử, tính bất diệt (từ trái nghĩa).

    • Some seek immortality through their works. (Một số người tìm kiếm sự bất tử thông qua các tác phẩm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Death rate: Tỷ lệ chết (đồng nghĩa với nghĩa thống ).
  • Fatality: Sự chết chóc, tử vong (thường chỉ cái chết do tai nạn hoặc thảm họa).
  • Humanity: Loài người (khi "mortality" được dùng với nghĩa "loài người" trong văn chương cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "mortality")

Thành ngữ liên quan
  • "Mortality salience": (Thuật ngữ tâm lý) Sự nổi bật của ý thức về cái chết, chỉ thời điểm một người nhận thức rõ ràng về tính phải chết của bản thân.
    • Witnessing an accident can increase mortality salience. (Chứng kiến một tai nạn có thể làm tăng ý thức về cái chết.)
mortality

The infant mortality rate in the region has declined significantly.

danh từ
  1. tính chết
  2. loài người
  3. số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết
    • the bills of mortality
      bản thống số người chết

Idioms

  • mortality tables
    bằng tuổi sống của các lứa tuổi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mortality"