mortice

/'mɔ:tis/ Cách viết khác : (mortice) /'mɔ:tis/
danh từ
  1. (kỹ thuật) lỗ mộng
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) đục lỗ mộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mortice
A carpenter cuts a mortice into a wooden beam.