mortice
/'mɔ:tis/ Cách viết khác : (mortice) /'mɔ:tis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Kỹ thuật):
- Lỗ mộng: Một lỗ hình chữ nhật hoặc vuông được tạo ra trên một miếng gỗ hoặc vật liệu khác để tiếp nhận một bộ phận nhô ra gọi là "tenon" (mộng), tạo thành một mối nối chắc chắn.
Ngoại động từ (Kỹ thuật):
- Đục lỗ mộng: Hành động tạo ra một lỗ mộng trên một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The carpenter chiseled out a precise mortice in the table leg. (Người thợ mộc đục một lỗ mộng chính xác trên chân bàn.)
- The strength of the joint depends on the fit between the mortice and the tenon. (Độ chắc chắn của mối nối phụ thuộc vào độ khít giữa lỗ mộng và mộng.)
Ngoại động từ:
- First, you must mortice the beam to receive the tenon. (Đầu tiên, bạn phải đục lỗ mộng trên dầm để tiếp nhận mộng.)
- The ancient door was constructed by morticing the panels into the frame. (Cánh cửa cổ được làm bằng cách đục lỗ mộng để ghép các tấm ván vào khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mortice and tenon joint": Mối nối mộng và lỗ mộng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến mô tả toàn bộ hệ thống kết nối.
- Traditional timber framing relies heavily on mortice and tenon joints. (Kết cấu khung gỗ truyền thống phụ thuộc nhiều vào các mối nối mộng và lỗ mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortise: Đây là cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "mortice". Cả hai đều được chấp nhận.
- Tenon (danh từ): Mộng, phần nhô ra hình chữ nhật hoặc vuông được lắp vào lỗ mộng.
- Mortiser (danh từ): Máy đục lỗ mộng.
Từ đồng nghĩa
- Slot (danh từ): Khe, rãnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng trong kỹ thuật mộng).
- Socket (danh từ): Ổ cắm, hốc (nghĩa rộng, chỉ chung một lỗ để chứa vật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "mortice".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mortice".
ngoại động từ
- (kỹ thuật) đục lỗ mộng