mortician
/mɔ:'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề lo liệu đám ma, người quản lý tang lễ: Một chuyên gia được đào tạo để chuẩn bị, tổ chức và quản lý các dịch vụ tang lễ, bao gồm việc chăm sóc thi thể, sắp xếp nghi thức và hỗ trợ gia đình người quá cố. Từ này thường được sử dụng phổ biến ở Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mortician prepared the body for the viewing with great care and respect. (Người lo liệu đám ma đã chuẩn bị thi thể cho buổi viếng thăm với sự cẩn thận và tôn trọng tuyệt đối.)
- After her father passed away, she met with the mortician to discuss the funeral arrangements. (Sau khi cha cô qua đời, cô đã gặp người quản lý tang lễ để thảo luận về các sắp xếp cho đám ma.)
- He decided to become a mortician to help families during their most difficult times. (Anh ấy quyết định trở thành một người lo liệu đám ma để giúp đỡ các gia đình trong những thời điểm khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Licensed mortician": Người lo liệu đám ma có giấy phép hành nghề.
- Only a licensed mortician can perform embalming in this state. (Chỉ một người lo liệu đám ma có giấy phép mới được phép thực hiện ướp xác ở tiểu bang này.)
"Mortician's duties": Nhiệm vụ của người lo liệu đám ma.
- The mortician's duties extend beyond body preparation to include grief counseling. (Nhiệm vụ của người lo liệu đám ma mở rộng ra ngoài việc chuẩn bị thi thể để bao gồm cả tư vấn chia buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Funeral director (n): Giám đốc tang lễ. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và trang trọng hơn, được dùng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ.
- The funeral director guided the family through all the necessary paperwork. (Giám đốc tang lễ đã hướng dẫn gia đình hoàn tất tất cả các thủ tục giấy tờ cần thiết.)
Undertaker (n): Người đảm nhiệm tang lễ. Từ này cổ điển hơn và ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại so với "mortician" hoặc "funeral director".
- In the old western films, the undertaker was often a prominent figure in town. (Trong các bộ phim miền Tây cũ, người đảm nhiệm tang lễ thường là một nhân vật nổi bật trong thị trấn.)
Embalmer (n): Người ướp xát. Đây là một chuyên ngành cụ thể, thường là một phần trong công việc của một mortician.
- The embalmer used special techniques to preserve the body. (Người ướp xát đã sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để bảo quản thi thể.)
Từ đồng nghĩa
- Funeral director: Giám đốc tang lễ.
- Undertaker: Người đảm nhiệm tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mortician")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mortician")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề lo liệu đám ma