moschus
Định nghĩa
Danh từ: - Hươu xạ: "moschus" là tên khoa học của chi hươu xạ, một loài động vật có vú nhỏ, không có sừng, sống ở vùng núi châu Á, nổi tiếng với tuyến xạ tiết ra chất xạ hương.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hươu xạ được biết đến với tuyến xạ hương có giá trị.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của hươu xạ ở dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moschus moschiferus": tên khoa học của loài hươu xạ Siberia, phổ biến nhất trong chi Moschus.
- Moschus moschiferus is the primary source of natural musk. (Hươu xạ Siberia là nguồn chính của xạ hương tự nhiên.)
"Moschus" trong ngữ cảnh sinh học: dùng để chỉ chi động vật, thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại học.
- The genus Moschus belongs to the family Moschidae. (Chi hươu xạ thuộc họ Moschidae.)
Biến thể và từ gần giống
Musk (n): xạ hương (chất tiết ra từ tuyến của hươu xạ).
- The perfume contains natural musk from Moschus. (Nước hoa này chứa xạ hương tự nhiên từ hươu xạ.)
Musk deer (n): hươu xạ (tên gọi thông thường của Moschus).
- The musk deer is endangered due to poaching. (Hươu xạ đang bị đe dọa tuyệt chủng do săn trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Musk deer: hươu xạ (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
- Deer of the genus Moschus: hươu thuộc chi Moschus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "moschus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "moschus".
Khám phá thêm