micheas

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sách Mi-chê: "micheas" tên gọi trong tiếng Anh (dạng Latin hóa) của sách Mi-chê, một sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, thuộc phần các sách tiên tri nhỏ. Sách này ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Mi-chê về sự hủy diệt của Giê-ru-sa-lem những lời cảnh báo về sự công bằng xã hội.
    • Nhà tiên tri Mi-chê: "micheas" cũng có thể chỉ chính nhà tiên tri người -- sống vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, người đã viết nên sách này.
dụ sử dụng
  • (Sách Mi-chê chứa đựng những lời tiên tri về sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem.)
  • (Nhà tiên tri Mi-chê người cùng thời với nhà tiên tri Ê-sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "According to Micheas": theo như sách Mi-chê hoặc theo lời của nhà tiên tri Mi-chê.

    • According to Micheas, God requires justice and mercy from His people. (Theo sách Mi-chê, Đức Chúa Trời đòi hỏi sự công bằng lòng thương xót từ dân Ngài.)
  • "The prophecies of Micheas": những lời tiên tri của Mi-chê.

    • Scholars often study the prophecies of Micheas to understand the social context of ancient Israel. (Các học giả thường nghiên cứu những lời tiên tri của Mi-chê để hiểu bối cảnh xã hội của Y--ra-ên cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Micah: dạng phổ biến hơn của tên "Micheas" trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh.
    • The book of Micah is shorter than the book of Isaiah. (Sách Mi-chê ngắn hơn sách Ê-sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Micah: tên gọi khác của cùng một nhà tiên tri sách trong Kinh Thánh.
  • The Book of the Twelve: sách Mi-chê một phần của Bộ Sách Mười Hai (các sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "micheas", đây danh từ riêng chỉ một nhân vật sách Kinh Thánh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "micheas". Tuy nhiên, câu nổi tiếng từ sách Mi-chê 6:8 thường được trích dẫn: - "What does the Lord require of you? To act justly and to love mercy and to walk humbly with your God." (Ngài đòi hỏi ngươi? Chỉ làm điều công bằng, yêu thương sự nhân từ, bước đi cách khiêm nhường với Đức Chúa Trời của ngươi.)