mosque
/mɔsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ Hồi giáo: Một nơi thờ phụng công cộng dành cho những người theo đạo Hồi (Islam). Đây là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và tôn giáo, nơi tín đồ thực hiện các nghi lễ cầu nguyện (salah), đặc biệt là vào ngày thứ Sáu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Blue Mosque in Istanbul is a famous historical site. (Nhà thờ Hồi giáo Xanh ở Istanbul là một địa danh lịch sử nổi tiếng.)
- Muslims gather at the mosque for Friday prayers. (Những tín đồ Hồi giáo tụ tập tại nhà thờ để cầu nguyện vào thứ Sáu.)
- The local community raised funds to build a new mosque. (Cộng đồng địa phương đã quyên góp tiền để xây dựng một nhà thờ Hồi giáo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The mosque serves as...": Nhà thờ Hồi giáo đóng vai trò như...
- The mosque serves as both a place of worship and a community center. (Nhà thờ Hồi giáo đóng vai trò vừa là nơi thờ phụng vừa là trung tâm cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Masjid (n): Một từ khác trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, cũng có nghĩa là nhà thờ Hồi giáo. Đây thường là từ được sử dụng phổ biến hơn trong cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- He goes to the masjid five times a day for prayer. (Anh ấy đến nhà thờ năm lần một ngày để cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Muslim place of worship: Nơi thờ phụng của người Hồi giáo.
- Islamic center: Trung tâm Hồi giáo (thường chỉ một khu phức hợp lớn hơn bao gồm nhà thờ và các cơ sở giáo dục, xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "mosque")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "mosque")