masque
/mɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở kịch có ca vũ nhạc (thể loại sân khấu lịch sử): Một hình thức giải trí sân khấu phổ biến ở Anh vào thế kỷ 16 và 17, kết hợp thơ, âm nhạc, khiêu vũ, trang phục lộng lẫy và thiết kế sân khấu công phu, thường được biểu diễn trong các tòa án quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ben Jonson wrote many famous masques for the court of King James I. (Ben Jonson đã viết nhiều vở masque nổi tiếng cho triều đình Vua James I.)
- The masque was a spectacular display of poetry, music, and dance. (Vở masque là một màn trình diễn ngoạn mục của thơ ca, âm nhạc và khiêu vũ.)
- "The Masque of Blackness" is one of the earliest known examples of this art form. ("The Masque of Blackness" là một trong những ví dụ được biết đến sớm nhất của loại hình nghệ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Court masque": Vở masque cung đình, được biểu diễn đặc biệt trong các cung điện hoặc dinh thự của giới quý tộc.
- The court masque was an essential part of royal celebrations. (Vở masque cung đình là một phần thiết yếu của các lễ kỷ niệm hoàng gia.)
Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này đôi khi được dùng trong phê bình văn học hoặc sân khấu để chỉ các tác phẩm đương đại lấy cảm hứng từ hình thức lịch sử này.
- The modern production was inspired by the tradition of the Renaissance masque. (Vở diễn hiện đại được lấy cảm hứng từ truyền thống của thể loại masque thời Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mask (danh từ): Mặt nạ. (Lưu ý: "Mask" và "masque" có liên quan về từ nguyên và thường bị nhầm lẫn. "Masque" trong ngữ cảnh sân khấu thường liên quan đến việc sử dụng mặt nạ.)
- Masquerade (danh từ): Buổi dạ hội hóa trang; sự giả dối. (Có chung gốc với "masque" và liên quan đến việc đeo mặt nạ và hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Court entertainment: Giải trí cung đình.
- Allegorical spectacle: Màn trình diễn mang tính ngụ ngôn (vì nhiều vở masque có chủ đề ngụ ngôn hoặc thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "masque" là danh từ và không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "masque" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (sử học) vở kịch có ca vũ nhạc