mosquito-curtain

/məs'ki:tou,kə:tn/ Cách viết khác : (mosquito-net) /məs'ki:tounet/
Học thuật
Thân thiện
mosquito-curtain

A child sleeps peacefully under a white mosquito-curtain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn, mùng: Một tấm lưới mỏng, thường được treo lên giường hoặc cửa sổ, dùng để ngăn muỗi các loại côn trùng khác xâm nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We slept under a mosquito-curtain to avoid being bitten. (Chúng tôi ngủ dưới màn để tránh bị muỗi đốt.)
    • Before going to bed, she carefully tucked in the mosquito-curtain. (Trước khi đi ngủ, ấy cẩn thận gấp mép màn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang a mosquito-curtain": treo màn.
    • It's important to hang the mosquito-curtain properly to keep insects out. (Việc treo màn đúng cách rất quan trọng để ngăn côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito net (n): màn, mùng (cách viết khác của 'mosquito-curtain').
  • Bed net (n): màn giường (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Insect net: lưới chống côn trùng.
  • Bed canopy: màn che giường (có thể chức năng trang trí hoặc chống muỗi).
mosquito-curtain

A child sleeps peacefully under a white mosquito-curtain.

danh từ
  1. màn, mùng