moss-grow
/'mɔsgroun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy rêu: Trạng thái của một vật (thường là đá, tường, mái nhà) bị bao phủ bởi một lớp rêu dày do ẩm ướt và lâu ngày không được chăm sóc.
- Cũ kỹ, không được sử dụng trong thời gian dài: Mang nghĩa bóng, chỉ một thứ gì đó đã lỗi thời, lạc hậu hoặc bị bỏ quên từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old stone path in the garden was moss-grown and slippery. (Lối đi bằng đá cũ trong vườn đã phủ đầy rêu và trơn trượt.)
- Behind the house stood a moss-grown statue that no one had cleaned for decades. (Đằng sau ngôi nhà là một bức tượng phủ đầy rêu mà chưa ai lau chùi trong nhiều thập kỷ.)
- His ideas on management are somewhat moss-grown and need updating. (Những ý tưởng về quản lý của anh ấy khá là cũ kỹ và cần được cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để tạo không khí cổ kính, hoang phế hoặc bị lãng quên.
- They discovered a moss-grown ruin deep in the forest. (Họ phát hiện ra một tàn tích phủ đầy rêu sâu trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mossy (tính từ): Có rêu, phủ rêu. Từ này phổ biến và thông dụng hơn "moss-grown".
- a mossy rock (một tảng đá phủ rêu)
- Overgrown (tính từ): Mọc um tùm, phủ đầy (cây cỏ, dây leo).
- an overgrown path (một con đường mọc đầy cỏ dại)
Từ đồng nghĩa
- Verdant (tính từ): Xanh tươi, phủ đầy cây cỏ (nhưng không nhất thiết là rêu).
- Antiquated (tính từ): Cổ lỗ, lỗi thời (nghĩa bóng, chỉ sự cũ kỹ).
- Derelict (tính từ): Bị bỏ hoang, đổ nát.
Thành ngữ liên quan
- A rolling stone gathers no moss: (Thành ngữ) Ý chỉ người hay di chuyển, thay đổi thì không tích lũy được của cải, kinh nghiệm hoặc cũng có thể hiểu là người năng động sẽ không bị "đóng rêu" (lạc hậu).
- He changes jobs every year—a rolling stone gathers no moss. (Anh ta thay đổi công việc mỗi năm—đúng là "sỏi lăn không đóng rêu".)