moss-grown

Học thuật
Thân thiện
moss-grown

A moss-grown statue stands in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng với ý miệt thị):
    • kỹ, lạc hậu, cổ hủ: Dùng để miêu tả những ý tưởng, quan niệm, hoặc cách làm đã lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
  2. Tính từ (nghĩa đen):
    • Bị phủ đầy rêu, mọc đầy rêu: Miêu tả một vật thể (như đá, tường, mái nhà) đã bị rêu phủ lên do thời gian dài không được chăm sóc hoặc do ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "cổ hủ, lạc hậu":
    • His moss-grown views on education are not accepted by the younger generation. (Những quan điểm cổ hủ của ông ấy về giáo dục không được thế hệ trẻ chấp nhận.)
    • The company failed because it clung to moss-grown business practices. (Công ty đã thất bại bám víu vào những phương thức kinh doanh lạc hậu.)
  • Với nghĩa "bị phủ đầy rêu":
    • We found a moss-grown stone statue in the abandoned garden. (Chúng tôi tìm thấy một bức tượng đá bị phủ đầy rêu trong khu vườn bỏ hoang.)
    • The path to the old cottage was lined with moss-grown rocks. (Con đường dẫn đến túp lều được lót bằng những tảng đá mọc đầy rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moss-grown" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "old-fashioned" ( kỹ) hoặc "covered in moss" (phủ đầy rêu).
  • Khi dùng với nghĩa miệt thị, từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự lỗi thời đến mức đáng chê trách, giống như một vật thể bị rêu phủ lâu ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Mossy (adj): rêu, phủ rêu. Đây từ phổ biến trung lập hơn để miêu tả trạng thái bị rêu phủ.
    • a mossy rock (một tảng đá rêu)
  • Moss-covered (adj): Được phủ bởi rêu. Có nghĩa tương tự "moss-grown" ở nghĩa đen nhưng ít dùng với nghĩa bóng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "cổ hủ, lạc hậu": Outdated (lỗi thời), antiquated (cổ xưa, lỗi thời), old-fashioned ( kỹ), archaic (cổ).
  • Với nghĩa "bị phủ đầy rêu": Mossy ( rêu), moss-covered (được rêu phủ).
Thành ngữ liên quan
  • A rolling stone gathers no moss: (Thành ngữ) Ý nói người hay di chuyển, thay đổi thì không tích lũy được của cải hay trách nhiệm; hoặc theo cách hiểu khác, người năng động sẽ không bị "rêu phủ" (trì trệ).
    • He changes jobs every year—a rolling stone gathers no moss. (Anh ta thay đổi công việc mỗi nămđúng kẻ lăn lộn không đóng rêu.)
moss-grown

A moss-grown statue stands in the garden.

Adjective
  1. (được sử dụng với ý miệt thị) kỹ, lạc hậu, cổ hủ
    • moss-grown ideas about family life
      những quan niệm cổ hủ về đời sống gia đình
  2. bị phủ đầy rêu

Từ tương tự