moth-proof
/'mɔθpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống mối, chống nhậy (mọt): Mô tả tính chất của một vật liệu, chất liệu hoặc sản phẩm đã được xử lý để ngăn chặn sự tấn công, phá hoại hoặc đẻ trứng của các loài côn trùng như mối, mọt (thường là bướm đêm họ Tineidae).
Ngoại động từ:
- Xử lý chống mối/mọt: Hành động áp dụng một phương pháp hoặc hóa chất đặc biệt lên một vật (thường là vải, len, gỗ) để bảo vệ nó khỏi bị hư hại bởi côn trùng như mối, mọt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This wool sweater is moth-proof, so you can store it safely. (Chiếc áo len này đã được xử lý chống mọt, vì vậy bạn có thể cất giữ nó một cách an toàn.)
- They bought moth-proof storage bags for their winter clothes. (Họ đã mua những túi đựng quần áo chống mối cho quần áo mùa đông.)
Ngoại động từ:
- We need to moth-proof this antique carpet before putting it in storage. (Chúng ta cần xử lý chống mối cho tấm thảm cổ này trước khi cất vào kho.)
- The company offers a service to moth-proof your valuable garments. (Công ty cung cấp dịch vụ xử lý chống mọt cho quần áo có giá trị của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moth-proof treatment": quá trình hoặc phương pháp xử lý chống mối/mọt.
- The museum uses a special moth-proof treatment for its textile collection. (Bảo tàng sử dụng một phương pháp xử lý chống mối đặc biệt cho bộ sưu tập dệt may của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mothproofer (danh từ): chất hoặc sản phẩm dùng để xử lý chống mối/mọt.
- She sprayed the closet with a mothproofer. (Cô ấy xịt chất chống mọt vào tủ quần áo.)
Mothball (danh từ): viên long não, thường được dùng để xua đuổi côn trùng trong tủ quần áo. Đây là một phương pháp truyền thống liên quan.
- The smell of mothballs filled the old trunk. (Mùi long não tỏa ra từ chiếc rương cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Insect-resistant (tính từ): chống côn trùng (nghĩa rộng hơn).
- Pest-proof (tính từ): chống lại sâu bọ, côn trùng gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "moth-proof")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "moth-proof")
tính từ
- chống nhậy
ngoại động từ
- làm cho không bị nhậy cắn