mothproof

Học thuật
Thân thiện
mothproof

Mothproof woollen clothes are stored in a cedar chest during the summer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống mối mọt, chống mọt: Miêu tả tính chất của một vật liệu (thường vải, len, gỗ) đã được xử lý đặc biệt để ngăn chặn sự phá hoại của các loài côn trùng như mối, mọt, đặc biệt loài bướm đêm (moth) gây hại cho quần áo len.
  2. Động từ:
    • Xử lý chống mối mọt: Hành động làm cho một vật liệu trở nên khả năng kháng lại sự phá hoại của mối mọt, thường bằng hóa chất hoặc phương pháp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This wool sweater is mothproof, so you can store it safely. (Chiếc áo len này đã được xử lý chống mọt, vậy bạn có thể cất giữ một cách an toàn.)
    • They bought mothproof storage bags for their winter clothes. (Họ đã mua những chiếc túi cất giữ chống mối mọt cho quần áo mùa đông.)
  • Động từ:
    • Remember to mothproof your woollen clothes before putting them away for the summer. (Hãy nhớ xử lý chống mọt cho quần áo len của bạn trước khi cất chúng đi vào mùa .)
    • The company mothproofs the fabric during the manufacturing process. (Công ty xử lý chống mối mọt cho vải trong quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mothproofed" (Tính từ quá khứ phân từ): Đã được xử lý chống mối mọt.
    • The mothproofed carpet lasted for decades without damage. (Tấm thảm đã được xử lý chống mọt đã bền vững hàng thập kỷ không bị hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mothproofer (Danh từ): Chất hoặc sản phẩm dùng để xử lý chống mối mọt.
    • She sprayed the closet with a mothproofer. ( ấy xịt chất xử lý chống mọt vào tủ quần áo.)
  • Mothball (Danh từ/Động từ): Viên long não (dùng để chống mọt); Cất giữ, cho ngừng hoạt động tạm thời.
    • The sweaters were stored with mothballs. (Những chiếc áo len được cất giữ cùng với viên long não.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Insect-resistant (kháng côn trùng), pest-resistant (kháng sâu bọ).
  • Động từ: Treat against moths (xử lý chống mọt), protect from insects (bảo vệ khỏi côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "mothproof". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mothproof").
mothproof

Mothproof woollen clothes are stored in a cedar chest during the summer.

Adjective
  1. giống moth-proof

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mothproof"