mother-naked

/'mʌðə'neikid/
Học thuật
Thân thiện
mother-naked

A baby lies mother-naked on a soft towel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn trần truồng, trần như nhộng: Mô tả trạng thái không mặc một mảnh vải nào, hoàn toàn khỏa thân, giống như khi một đứa trẻ mới chào đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The little boy ran out of the bath, mother-naked, chasing the dog. (Cậu chạy ra khỏi bồn tắm, trần như nhộng, đuổi theo con chó.)
    • In some ancient tribes, warriors would fight mother-naked to show their bravery. (Trong một số bộ tộc cổ đại, các chiến binh sẽ chiến đấu hoàn toàn trần truồng để thể hiện sự dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as mother-naked as the day one was born": trần truồng như lúc mới sinh ra.
    • He stood there, as mother-naked as the day he was born, and jumped into the lake. (Anh ta đứng đó, trần truồng như lúc mới chào đời, nhảy xuống hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stark naked (adj): trần truồng hoàn toàn (cách diễn đạt phổ biến hơn có nghĩa tương tự).
  • In the nude (cụm giới từ): ở trạng thái khỏa thân (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc mô tả trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nude: khỏa thân.
  • Bare: trần trụi, không che đậy.
  • Unclothed: không mặc quần áo.
Lưu ý
  • "Mother-naked" một từ mang tính hình tượng văn học, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ như "stark naked" hoặc cụm từ "completely naked" thông dụng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh sự trần trụi hoàn toàn, tự nhiên, gợi nhớ đến hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh.
mother-naked

A baby lies mother-naked on a soft towel.

tính từ
  1. trần như nhộng