motivity
/mou'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động lực, năng lực vận động: Khả năng hoặc sức mạnh nội tại để tạo ra chuyển động hoặc hành động. Nó thường chỉ khả năng tự di chuyển hoặc sức mạnh thúc đẩy sự chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motivity of the engine determines the vehicle's performance. (Động lực của động cơ quyết định hiệu suất của xe.)
- Mental energy provides the motivity for creative work. (Năng lượng tinh thần cung cấp động lực cho công việc sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inherent motivity": Động lực vốn có, khả năng vận động tự thân.
- The research focused on the inherent motivity of single-celled organisms. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng vận động tự thân của các sinh vật đơn bào.)
- "Source of motivity": Nguồn động lực.
- His passion for justice was the source of motivity for his lifelong activism. (Niềm đam mê công lý của ông là nguồn động lực cho hoạt động suốt đời của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Motive (n): Động cơ, lý do thúc đẩy một hành động.
- What was his motive for helping? (Động cơ giúp đỡ của anh ta là gì?)
- Motivation (n): Sự thúc đẩy, động lực (thường về mặt tinh thần hoặc tâm lý).
- Her main motivation is her family. (Động lực chính của cô ấy là gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Propulsive force: Lực đẩy.
- Driving power: Sức mạnh thúc đẩy, động lực.
Lưu ý
- "Motivity" là một từ tương đối chuyên ngành và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "motive", "motivation", hoặc "driving force" được ưa dùng hơn.