motivate

/'moutiveit/
ngoại động từ
  1. thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy

Idioms

  • highly motivated
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tích cực tận tuỵ động cơ rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "motivate"

motivate
A teacher uses a star chart to motivate her students.