motoculteur

Học thuật
Thân thiện
motoculteur

Le fermier pousse son motoculteur dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy cày đẩy tay: Một loại máy nông nghiệp nhỏ, động cơ, được điều khiển bằng cách đẩy phía sau dùng để xới, cày đất trong các khu vườn hoặc thửa ruộng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père utilise un vieux motoculteur pour préparer son potager. (Ông tôi sử dụng một chiếc máy cày đẩy tay để chuẩn bị đất cho vườn rau.)
    • Le motoculteur est très pratique pour les petites surfaces. (Máy cày đẩy tay rất tiện lợi cho những diện tích nhỏ.)
    • Il a acheté un nouveau motoculteur électrique. (Anh ấy đã mua một chiếc máy cày đẩy tay chạy điện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un motoculteur": điều khiển, vận hành một máy cày đẩy tay.
    • Il faut être prudent quand on conduit un motoculteur. (Cần phải thận trọng khi vận hành máy cày đẩy tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Motoculture (n.f): ngành cơ giới hóa nông nghiệp quy mô nhỏ; kỹ thuật canh tác sử dụng máy móc nhỏ.
    • La motoculture a révolutionné le travail des jardiniers amateurs. (Cơ giới hóa nông nghiệp nhỏ đã cách mạng hóa công việc của những người làm vườn nghiệp .)
Từ đồng nghĩa
  • Microtracteur (n.m): máy kéo nhỏ (thường mạnh hơn có thể ngồi lái, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự cho các công việc nhỏ).
  • Bêcheuse (n.f - ít phổ biến hơn): máy xới đất.
Các cụm từ liên quan
  • Lame de motoculteur: lưỡi cày của máy cày đẩy tay.

    • Il faut affûter la lame du motoculteur. (Cần phải mài sắc lưỡi cày của máy.)
  • Motoculteur à fraises: máy cày đẩy tay sử dụng dàn xoay (phổ biến nhất).

    • Ce modèle est un motoculteur à fraises. (Mẫu nàymáy cày đẩy tay dùng dàn xoay.)
motoculteur

Le fermier pousse son motoculteur dans le champ.

danh từ giống đực
  1. máy cày đẩy tay

Từ gần giống