motoculture

Học thuật
Thân thiện
motoculture

Le fermier utilise la motoculture pour labourer son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trồng trọt bằng máy: Chỉ việc canh tác, trồng trọt sử dụng các loại máy móc cơ giới (như máy cày, máy kéo) thay vì sức người hoặc súc vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La motoculture a révolutionné l'agriculture moderne. (Việc trồng trọt bằng máy đã cách mạng hóa nền nông nghiệp hiện đại.)
    • Cette région s'est spécialisée dans la motoculture des céréales. (Vùng này đã chuyên về việc trồng trọt bằng máy đối với ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo nông nghiệp hoặc khi nói về sự phát triển cơ giới hóa trong nông nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Motoculteur (danh từ giống đực): Máy kéo nhỏ, máy cày (là công cụ chính dùng trong ).
  • Mécanisation agricole (cụm danh từ giống cái): Cơ giới hóa nông nghiệp (khái niệm rộng hơn, bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
  • Culture mécanisée: Trồng trọt cơ giới hóa.
  • Agriculture mécanique: Nông nghiệp cơ giới.
Lưu ý
  • "Motoculture" là một từ ghép của "moto-" (từ gốc chỉ động cơ, máy móc) "-culture" (trồng trọt, canh tác). nhấn mạnh khía cạnh sử dụng động cơ trong sản xuất nông nghiệp.
motoculture

Le fermier utilise la motoculture pour labourer son champ.

danh từ giống cái
  1. sự trồng trọt bằng máy

Từ gần giống