motocyclisme

Học thuật
Thân thiện
motocyclisme

Le motocyclisme est un sport qui se pratique sur un circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn đua : Môn thể thao liên quan đến việc điều khiển thi đấu bằng xe trên các loại đường đua hoặc địa hình khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le motocyclisme est un sport très populaire en Europe. (Môn đua một môn thể thao rất phổ biếnchâu Âu.)
    • Il pratique le motocyclisme depuis son adolescence. (Anh ấy đã chơi môn đua từ thời niên thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "championnat de motocyclisme": giải vô địch đua .
    • Il rêve de participer au championnat du monde de motocyclisme. (Anh ấy mơ ước được tham gia giải vô địch thế giới môn đua .)
Biến thể từ gần giống
  • Motocycliste (danh từ): người đi , vận động viên đua .
    • Les motocyclistes doivent porter un casque. (Những người đi phải đội bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Course de motos: cuộc đua (cụm từ diễn đạt hành động thi đấu).
  • Sport motocycliste: thể thao (cách gọi chung).
motocyclisme

Le motocyclisme est un sport qui se pratique sur un circuit.

{{motocyclisme}}
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn đua

Từ có nhắc đến "motocyclisme"