motocyclisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn đua mô tô: Môn thể thao liên quan đến việc điều khiển và thi đấu bằng xe mô tô trên các loại đường đua hoặc địa hình khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le motocyclisme est un sport très populaire en Europe. (Môn đua mô tô là một môn thể thao rất phổ biến ở châu Âu.)
- Il pratique le motocyclisme depuis son adolescence. (Anh ấy đã chơi môn đua mô tô từ thời niên thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "championnat de motocyclisme": giải vô địch đua mô tô.
- Il rêve de participer au championnat du monde de motocyclisme. (Anh ấy mơ ước được tham gia giải vô địch thế giới môn đua mô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Motocycliste (danh từ): người đi mô tô, vận động viên đua mô tô.
- Les motocyclistes doivent porter un casque. (Những người đi mô tô phải đội mũ bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Course de motos: cuộc đua mô tô (cụm từ diễn đạt hành động thi đấu).
- Sport motocycliste: thể thao mô tô (cách gọi chung).
{{motocyclisme}}
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) môn đua mô tô