motocycliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi mô tô, người lái xe mô tô: Chỉ một người đang điều khiển hoặc đang ngồi trên một chiếc xe mô tô (một phương tiện giao thông có hai bánh và động cơ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le motocycliste portait un casque de sécurité. (Người đi mô tô đang đội mũ bảo hiểm.)
- Les motocyclistes doivent respecter le code de la route. (Những người lái xe mô tô phải tuân thủ luật giao thông.)
- Un motocycliste s'est arrêté pour nous aider. (Một người đi mô tô đã dừng lại để giúp đỡ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motocycliste aguerri": Người lái xe mô tô dày dạn kinh nghiệm, lão luyện.
- Il est un motocycliste aguerri après vingt ans sur la route. (Anh ấy là một tay lái mô tô lão luyện sau hai mươi năm lăn lộn trên đường.)
- "Motocycliste du dimanche": Người lái xe mô tô nghiệp dư, chỉ đi chơi vào cuối tuần (có thể mang nghĩa hơi châm biếm).
- Il se prend pour un pilote, mais ce n'est qu'un motocycliste du dimanche. (Hắn ta tưởng mình là tay đua, nhưng thực ra chỉ là một tay lái nghiệp dư cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Motocyclette (n.f): Xe mô tô (chỉ phương tiện).
- Il a acheté une nouvelle motocyclette. (Anh ấy đã mua một chiếc mô tô mới.)
- Motard (n.m): Người đi mô tô (từ thông dụng, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, đôi khi chỉ cảnh sát đi mô tô).
- Les motards ont fait une randonnée en montagne. (Những người đi mô tô đã có một chuyến đi chơi trên núi.)
- Un motard de la police nous a indiqué le chemin. (Một cảnh sát đi mô tô đã chỉ đường cho chúng tôi.)
- Pilote de moto (n.m): Tay đua mô tô (thường dùng trong thể thao đua xe).
- C'est un célèbre pilote de moto en Grand Prix. (Đó là một tay đua mô tô Grand Prix nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Motard (n.m): Người đi mô tô (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Conducteur de moto (n.m): Người lái xe mô tô (cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh hành động điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "motocycliste".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "motocycliste".
danh từ
- người đi mô tô