motorcycle
/'moutə,saikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe mô tô: Một loại phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng động cơ, thường dành cho một hoặc hai người ngồi.
- Xe máy: Tên gọi thông dụng khác cho phương tiện có động cơ, hai bánh.
Nội động từ:
- Đi xe mô tô, lái xe mô tô: Hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng xe mô tô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He bought a new motorcycle for his commute. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mô tô mới để đi làm.)
- The sound of a motorcycle woke me up. (Tiếng xe máy đã đánh thức tôi dậy.)
Nội động từ:
- They love to motorcycle through the mountains on weekends. (Họ thích đi xe mô tô qua những vùng núi vào cuối tuần.)
- She learned to motorcycle when she was eighteen. (Cô ấy học lái xe mô tô khi mười tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go by motorcycle": đi bằng xe mô tô.
- It's faster to go by motorcycle in heavy traffic. (Đi bằng xe máy sẽ nhanh hơn trong giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorbike (n): Xe mô tô, xe máy (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Motorcyclist (n): Người điều khiển xe mô tô, người lái xe máy.
- Motorcycling (n): Hoạt động đi xe mô tô, môn thể thao đi xe mô tô.
Từ đồng nghĩa
- Bike (n, thân mật): Xe máy (thường dùng trong văn nói).
- Scooter (n): Xe tay ga (một loại xe máy có thiết kế đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
- "Born to be wild": (thành ngữ văn hóa gắn với hình ảnh người đi xe mô tô) Sinh ra để tự do, phóng khoáng. Thường liên tưởng đến văn hóa xe phân khối lớn.
- With his new Harley, he feels like he was born to be wild. (Với chiếc Harley mới, anh ta cảm thấy mình sinh ra là để tự do.)
nội động từ
- đi xe mô tô, lái xe mô tô