motorcycle

/'moutə,saikl/
Học thuật
Thân thiện
motorcycle

A man rides his motorcycle along a scenic coastal road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe mô tô: Một loại phương tiện giao thông hai bánh, được vận hành bằng động cơ, thường dành cho một hoặc hai người ngồi.
    • Xe máy: Tên gọi thông dụng khác cho phương tiện động cơ, hai bánh.
  2. Nội động từ:

    • Đi xe mô tô, lái xe mô tô: Hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng xe mô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He bought a new motorcycle for his commute. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mô tô mới để đi làm.)
    • The sound of a motorcycle woke me up. (Tiếng xe máy đã đánh thức tôi dậy.)
  • Nội động từ:

    • They love to motorcycle through the mountains on weekends. (Họ thích đi xe mô tô qua những vùng núi vào cuối tuần.)
    • She learned to motorcycle when she was eighteen. ( ấy học lái xe mô tô khi mười tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by motorcycle": đi bằng xe mô tô.
    • It's faster to go by motorcycle in heavy traffic. (Đi bằng xe máy sẽ nhanh hơn trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorbike (n): Xe mô tô, xe máy (từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Motorcyclist (n): Người điều khiển xe mô tô, người lái xe máy.
  • Motorcycling (n): Hoạt động đi xe mô tô, môn thể thao đi xe mô tô.
Từ đồng nghĩa
  • Bike (n, thân mật): Xe máy (thường dùng trong văn nói).
  • Scooter (n): Xe tay ga (một loại xe máy thiết kế đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
  • "Born to be wild": (thành ngữ văn hóa gắn với hình ảnh người đi xe mô tô) Sinh ra để tự do, phóng khoáng. Thường liên tưởng đến văn hóa xe phân khối lớn.
    • With his new Harley, he feels like he was born to be wild. (Với chiếc Harley mới, anh ta cảm thấy mình sinh ra để tự do.)
motorcycle

A man rides his motorcycle along a scenic coastal road.

nội động từ
  1. đi xe mô tô, lái xe mô tô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "motorcycle"