cycle

/'saikl/
danh từ
  1. (vật ) chu , chu trình
    • reversible cycle
      chu trình thuận nghịch
  2. (hoá học) vòng
  3. tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
  4. xe đạp
nội động từ
  1. quay vòng tròn theo chu kỳ
  2. đi xe đạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cycle"

cycle
A child learns to ride a cycle in the park.