cycle
/'saikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chu kỳ, vòng tuần hoàn: Một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định.
- Xe đạp: (Viết tắt của "bicycle") Phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng bàn đạp.
- Tập hợp (thơ, bài hát): Một nhóm các tác phẩm văn học hoặc âm nhạc có liên quan đến một chủ đề chung.
Động từ:
- Di chuyển bằng xe đạp: Hành động đi xe đạp.
- Xảy ra theo chu kỳ: Diễn ra hoặc lặp lại theo một vòng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The water cycle is essential for life on Earth. (Chu trình nước rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.)
- She rides her cycle to school every day. (Cô ấy đạp xe đạp đến trường mỗi ngày.)
- The composer wrote a famous song cycle about nature. (Nhà soạn nhạc đã viết một tập bài hát nổi tiếng về thiên nhiên.)
Động từ:
- He cycles to work to stay healthy. (Anh ấy đạp xe đi làm để giữ sức khỏe.)
- Seasons cycle throughout the year. (Các mùa luân chuyển suốt cả năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Life cycle": Vòng đời (của một sinh vật hoặc sản phẩm).
- We studied the life cycle of a butterfly. (Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của một con bướm.)
"To cycle through": Lần lượt trải qua hoặc xem xét các mục trong một tập hợp.
- The presentation cycles through all the key points. (Bài thuyết trình lần lượt trình bày tất cả các điểm chính.)
Biến thể và từ gần giống
Cyclical (adj): Có tính chất chu kỳ, lặp đi lặp lại.
- The economy experiences cyclical ups and downs. (Nền kinh tế trải qua những thăng trầm có tính chu kỳ.)
Bicycle (n): Xe đạp (từ đầy đủ, thường dùng thay cho "cycle" với nghĩa này).
- Motorcycle (n): Xe máy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chu kỳ): Period, rotation, sequence.
- Danh từ (xe đạp): Bicycle, bike.
- Động từ (đi xe đạp): Bike, pedal.
- Động từ (lặp lại): Recur, rotate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cycle through: Xem xét hoặc trải qua lần lượt.
- The system cycles through different modes automatically. (Hệ thống tự động chuyển qua lần lượt các chế độ khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
Vicious cycle: Vòng luẩn quẩn (một tình huống xấu tự duy trì và khó thoát ra).
- Poverty and lack of education can create a vicious cycle. (Nghèo đói và thiếu học vấn có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn.)
Break the cycle: Phá vỡ vòng lặp (thoát khỏi một chu kỳ tiêu cực).
- We need to break the cycle of violence. (Chúng ta cần phá vỡ vòng lặp của bạo lực.)
danh từ
- (vật lý) chu ký, chu trình
- reversible cyclechu trình thuận nghịch
- (hoá học) vòng
- tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
- xe đạp
nội động từ
- quay vòng tròn theo chu kỳ
- đi xe đạp