motordom

/'moutədəm/
Học thuật
Thân thiện
motordom

A group of motordom enthusiasts admire a classic car at a weekend show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghiệp chế tạo ô tô: "motordom" chỉ toàn bộ ngành công nghiệp sản xuất ô tô, bao gồm các nhà sản xuất, nhà cung cấp các lĩnh vực liên quan.
    • Thuật chơi xe mô tô: "motordom" cũng có thể chỉ đến hoạt động, sở thích hoặc kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng điều khiển xe mô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of motordom in the early 20th century changed transportation forever. (Sự trỗi dậy của công nghiệp chế tạo ô tô vào đầu thế kỷ 20 đã thay đổi ngành giao thông vận tải mãi mãi.)
    • He is deeply involved in the world of motordom, always tinkering with engines. (Anh ấy tham gia sâu sắc vào thế giới thuật chơi xe mô tô, luôn luôn mày với động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The influence of motordom": Ảnh hưởng của ngành công nghiệp ô tô.

    • The influence of motordom on urban planning is significant. (Ảnh hưởng của công nghiệp ô tô đến quy hoạch đô thị rất đáng kể.)
  • "A devotee of motordom": Một người đam mê, tín đồ của thuật chơi xe mô tô.

    • As a devotee of motordom, he collects vintage motorcycles. ( một tín đồ của thuật chơi xe mô tô, anh ấy sưu tập những chiếc xe mô tô cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor (n): Động cơ, xe mô tô.
  • Automotive (adj): Thuộc về ô tô, ngành công nghiệp ô tô.
  • Motor industry (n): Ngành công nghiệp ô tô (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đầu tiên).
Từ đồng nghĩa
  • Automobile industry: Ngành công nghiệp ô tô.
  • Motorcycling: Môn đi xe mô tô, hoạt động liên quan đến xe mô tô (cho nghĩa thứ hai).
motordom

A group of motordom enthusiasts admire a classic car at a weekend show.

danh từ
  1. thuật chơi xe mô tô
  2. công nghiệp chế tạo ô tô

Từ gần giống

Từ chứa "motordom"