motordome

/'moutədroum/
Học thuật
Thân thiện
motordome

A race car speeds around the motordome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đua ô tô; vòng đua mô tô: "motordome" một địa điểm thể thao hình dạng vòng tròn hoặc hình bầu dục, được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua xe ô tô hoặc xe mô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new motordome can seat over 50,000 spectators. (Vòng đua mô tô mới có thể chứa hơn 50.000 khán giả.)
    • The race at the motordome was cancelled due to bad weather. (Cuộc đua tại vòng đua ô tô đã bị hủy do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roar of the motordome": tiếng ồn ào, ầm ĩ đặc trưng của một vòng đua xe.
    • You could hear the roar of the motordome from miles away. (Bạn có thể nghe thấy tiếng ồn ào của vòng đua từ cách đó hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Speedway (n): đường đua tốc độ (thường chỉ đường đua xe mô tô hoặc ô tô).
  • Racetrack (n): đường đua, trường đua (một từ tổng quát hơn cho các đường đua thể thao).
  • Circuit (n): trường đua, vòng đua (thường dùng trong đua xe công thức 1).
Từ đồng nghĩa
  • Racecourse: trường đua (thường dùng cho ngựa, nhưng đôi khi cũng dùng cho xe).
  • Track: đường đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "motordome").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "motordome").

motordome

A race car speeds around the motordome.

danh từ
  1. vòng đua ô tô; vòng đua mô tô

Từ gần giống