motoriste

Học thuật
Thân thiện
motoriste

Le motoriste vérifie le moteur de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ máy động cơ: Người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng hoặc vận hành động cơ, đặc biệtđộng cơ của xe cộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le motoriste a réparé le moteur de ma voiture. (Người thợ máy động cơ đã sửa động cơ xe ô của tôi.)
    • Il est motoriste dans un grand garage. (Anh ấythợ máy động cơ trong một ga-ra lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motoriste d'aviation": thợ máy động cơ hàng không, chuyên về động cơ máy bay.
    • Il rêvait de devenir motoriste d'aviation. (Anh ấy mơ ước trở thành thợ máy động cơ hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorisation (nữ tính): sự cơ giới hóa, động cơ hóa.
  • Moteur (danh từ giống đực): động cơ, máy.
  • Mécanicien (danh từ giống đực): thợ máy, thợ cơ khí (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mécanicien moteur: thợ máy động cơ.
  • Technicien moteur: kỹ thuật viên động cơ.
motoriste

Le motoriste vérifie le moteur de l'avion.

danh từ giống đực
  1. thợ máy động cơ

Từ gần giống

Từ chứa "motoriste"