motoriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ máy động cơ: Người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng hoặc vận hành động cơ, đặc biệt là động cơ của xe cộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le motoriste a réparé le moteur de ma voiture. (Người thợ máy động cơ đã sửa động cơ xe ô tô của tôi.)
- Il est motoriste dans un grand garage. (Anh ấy là thợ máy động cơ trong một ga-ra lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motoriste d'aviation": thợ máy động cơ hàng không, chuyên về động cơ máy bay.
- Il rêvait de devenir motoriste d'aviation. (Anh ấy mơ ước trở thành thợ máy động cơ hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorisation (nữ tính): sự cơ giới hóa, động cơ hóa.
- Moteur (danh từ giống đực): động cơ, máy.
- Mécanicien (danh từ giống đực): thợ máy, thợ cơ khí (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mécanicien moteur: thợ máy động cơ.
- Technicien moteur: kỹ thuật viên động cơ.