motory

/'moutəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự chuyển động, gây ra chuyển động: "motory" một tính từ mô tả những thứ liên quan đến hoặc khả năng tạo ra chuyển động, đặc biệt chuyển độnghọc hoặc của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The motory function of the nerves is essential for movement. (Chức năng vận động của các dây thần kinh thiết yếu cho sự di chuyển.)
    • Scientists studied the motory effects of the new drug on muscle tissue. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tác động gây chuyển động của loại thuốc mới lên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motory response": phản ứng vận động.

    • The doctor tested the patient's motory response to stimuli. (Bác sĩ kiểm tra phản ứng vận động của bệnh nhân đối với các kích thích.)
  • "motory neuron": -ron vận động.

    • Damage to motory neurons can lead to paralysis. (Tổn thương các -ron vận động có thể dẫn đến liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor (adj, n): (thuộc) động cơ, động lực; động cơ.

    • The motor skills of the child are developing well. (Các kỹ năng vận động của đứa trẻ đang phát triển tốt.)
  • Motoric (adj): (thuộc) vận động cơ.

    • The therapy aims to improve motoric control. (Liệu pháp nhằm cải thiện khả năng kiểm soát vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinetic: (thuộc) động học, liên quan đến chuyển động.
  • Propulsive: tính đẩy, gây chuyển động về phía trước.
Lưu ý
  • Từ "motory" một tính từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học học để mô tả các chức năng hoặc nguyên nhân gây ra chuyển động. ít phổ biến hơn so với từ "motor" trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
tính từ
  1. chuyển động, gây chuyển động

Từ gần giống