motorway
/'moutəwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lớn dành cho ô tô chạy nhanh, xa lộ: Một con đường rộng, thường có nhiều làn xe, được thiết kế đặc biệt cho giao thông tốc độ cao giữa các thành phố hoặc khu vực lớn. Xe lưu thông trên motorway thường không bị cản trở bởi đèn giao thông hay ngã tư cùng mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We joined the motorway to get to the city quickly. (Chúng tôi lên xa lộ để đến thành phố một cách nhanh chóng.)
- There was a long queue on the motorway due to an accident. (Có một đoàn xe dài trên đường cao tốc do một vụ tai nạn.)
- The speed limit on this motorway is 120 kilometres per hour. (Giới hạn tốc độ trên xa lộ này là 120 km một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the motorway": đang lưu thông trên xa lộ.
- We've been on the motorway for two hours. (Chúng tôi đã chạy trên xa lộ được hai tiếng đồng hồ rồi.)
- "to leave/exit the motorway": rời khỏi, thoát khỏi xa lộ.
- Take the next junction to exit the motorway. (Hãy đi theo lối ra tiếp theo để rời khỏi đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorway network (n): mạng lưới đường cao tốc.
- The country has an extensive motorway network. (Đất nước này có một mạng lưới đường cao tốc rộng khắp.)
- Motorway services (n): trạm dừng chân trên đường cao tốc (có trạm xăng, nhà hàng, nhà vệ sinh).
- Let's stop at the next motorway services for a break. (Hãy dừng ở trạm dịch vụ đường cao tốc tiếp theo để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Highway (Mỹ): xa lộ, đường cao tốc (từ thông dụng ở Mỹ với nghĩa tương đương).
- Freeway (Mỹ)/Expressway: đường cao tốc, đường được kiểm soát lối ra vào.
- Autobahn (Đức): đường cao tốc (từ tiếng Đức, thường chỉ những con đường không giới hạn tốc độ ở Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "motorway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "motorway")
danh từ
- đường lớn dành cho ô tô chạy nhanh, xa lộ