motor

/'moutə/
Học thuật
Thân thiện
motor

The mechanic repairs the motor of a small boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động cơ: Một cỗ máy cung cấp năng lượng để tạo ra chuyển động, thường bằng cách chuyển đổi năng lượng điện, xăng/dầu thành năng.
    • Ô tô, xe hơi (từ , ít dùng): Một phương tiện động cơ để di chuyển trên đường.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vận động, gây ra chuyển động: Liên quan đến việc tạo ra hoặc kiểm soát chuyển độnghọc.
    • Thuộc về ô tô, động cơ: Liên quan đến các phương tiện sử dụng động cơ.
  3. Động từ (không trang trọng):

    • Đi bằng ô tô: Di chuyển bằng ô tô.
    • Chở/đưa ai đó bằng ô tô: Vận chuyển người hoặc vật bằng ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The electric motor in this fan is very quiet. (Động cơ điện trong chiếc quạt này rất êm.)
    • He repaired the motor of the washing machine. (Anh ấy sửa động cơ của máy giặt.)
  • Tính từ:

    • The doctor checked his motor functions after the accident. (Bác sĩ kiểm tra chức năng vận động của anh ấy sau vụ tai nạn.)
    • The country has a strong motor industry. (Đất nước này một ngành công nghiệp ô tô mạnh.)
  • Động từ:

    • We motored along the coast to enjoy the view. (Chúng tôi đi ô tô dọc bờ biển để ngắm cảnh.)
    • She offered to motor us to the airport. ( ấy đề nghị đưa chúng tôi đến sân bay bằng ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motor neuron": -ron vận động, tế bào thần kinh điều khiển bắp.

    • Diseases like ALS affect motor neurons. (Các bệnh như ALS ảnh hưởng đến -ron vận động.)
  • "Motor cortex": Vỏ não vận động, phần não điều khiển chuyển động.

    • The motor cortex sends signals to the muscles. (Vỏ não vận động gửi tín hiệu đến các .)
Biến thể từ gần giống
  • Motorize / Motorise (động từ): Trang bị động cơ, cơ giới hóa.

    • They decided to motorize their bicycle with a small engine. (Họ quyết định gắn động cơ nhỏ vào chiếc xe đạp của mình.)
  • Motorist (danh từ): Người lái ô tô.

    • The road signs are clear for all motorists. (Biển báo đường bộ rõ ràng cho tất cả người lái xe.)
  • Motoring (danh từ): Việc đi ô tô, hoạt động lái xe ô tô.

    • He enjoys motoring through the countryside on weekends. (Anh ấy thích lái xe qua vùng nông thôn vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động cơ): Engine, machinery.
  • Động từ (đi bằng ô tô): Drive, travel by car.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Motor on: Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển một cách ổn định.
    • Despite the difficulties, the project motored on and was completed on time. (Bất chấp những khó khăn, dự án vẫn tiếp tục tiến triển được hoàn thành đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a motor for something": động lực thúc đẩy cho điều đó.
    • Innovation is the main motor for economic growth. (Đổi mới sáng tạo động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.)
motor

The mechanic repairs the motor of a small boat.

danh từ
  1. động cơ mô tô
  2. ô tô
  3. (giải phẫu) vận động; dây thần kinh vận động
tính từ
  1. vận động
    • motor nerver
      dây thần kinh vận động
động từ
  1. đi ô tô
    • to motor from one city to another
      đi ô tô từ thành phố này đến thành phố khác
  2. đưa đi bằng ô tô
    • to motor a friend home
      đưa một người bạn về bằng ô tô