motteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim sáo càu: Một loài chim thuộc họ sáo, có tên khoa học là Acridotheres tristis. Loài chim này có bộ lông màu nâu sẫm với mảng lông trắng dưới cánh và phần da vàng quanh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le motteux est souvent considéré comme une espèce envahissante. (Chim sáo càu thường được coi là một loài xâm lấn.)
- On peut facilement reconnaître un motteux à son plumage sombre et à la tache jaune près de l'œil. (Người ta có thể dễ dàng nhận ra một con chim sáo càu nhờ bộ lông sẫm màu và vệt vàng gần mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "motteux" được dùng để chỉ chính xác loài , phân biệt với các loài sáo khác.
- Le motteux, introduit dans de nombreuses régions, menace la biodiversité locale. (Chim sáo càu, được du nhập vào nhiều vùng, đe dọa đa dạng sinh học địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Martin triste: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài chim này.
- Étourneau: (Danh từ giống đực) - Chim sáo đá, một loài chim khác trong cùng họ.
Từ đồng nghĩa
- Martin triste: (Danh từ giống đực) - Tên gọi thông thường khác cho chim sáo càu.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sáo càu