miteux

Học thuật
Thân thiện
miteux

Un homme miteux regarde par la fenêtre de sa petite chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Thảm thương, tiều tụy: Dùng để miêu tả một người hoặc một vậtvẻ ngoài ốm yếu, tàn tạ, đáng thương.
    • Thiếu thốn, nghèo nàn: Dùng để miêu tả một thứ đó (như một nơi chốn, đồ vật) trong tình trạng tồi tàn, thiếu phương tiện, nghèo khó.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người nghèo, kẻ khố rách: Chỉ một người sống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il avait un air miteux après sa longue maladie. (Anh tavẻ mặt tiều tụy sau trận ốm dài.)
    • Ils habitent un petit appartement miteux. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ tồi tàn.)
    • Ce café miteux n'a que trois tables. (Quán phê nghèo nàn này chỉ có ba cái bàn.)
  • Danh từ:

    • La ville essaie d'aider les miteux de la rue. (Thành phố đang cố gắng giúp đỡ những người nghèo khổ trên phố.)
    • Ce vieux miteux vendait des journaux au coin de la rue. (Ông lão nghèo khổ ấy bán báogóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire miteux": Một nụ cười khổ sở, yếu ớt.

    • Elle nous a adressé un sourire miteux. ( ấy nở với chúng tôi một nụ cười khổ sở.)
  • "Une existence miteuse": Một cuộc sống cơ cực, nghèo khó.

    • Il menait une existence miteuse dans une chambre de bonne. (Anh ta sống một cuộc đời cơ cực trong một căn buồng gác xép.)
Biến thể từ gần giống
  • Miteusement (trạng từ): Một cách thảm thương, tiều tụy.

    • Il vivait miteusement. (Anh ta sống một cách thảm thương.)
  • Mite (danh từ riêng biệt): Con mọt, mối. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức giống nhau).

Từ đồng nghĩa
  • Miséreux (tính từ/danh từ): Khốn khổ, nghèo đói; người khốn khổ.
  • Pitoyable (tính từ): Đáng thương, thảm hại.
  • Dépenaillé (tính từ): Rách rưới, ăn mặc tả tơi.
  • Négligé (tính từ): Luộm thuộm, không chải chuốt.
Từ trái nghĩa
  • Aisé (tính từ): Khá giả, sung túc.
  • Cossu (tính từ): Giàu có, phong lưu.
  • Élégant (tính từ): Thanh lịch, sang trọng.
  • Prospère (tính từ): Thịnh vượng, phát đạt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "miteux" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ đồng nghĩa như "miséreux" hoặc "défavorisé".
  • Khi dùng làm tính từ, "miteux" có thể bổ nghĩa cho cả người (vẻ ngoài, tình trạng) vật (tình trạng tồi tàn của một địa điểm, đồ đạc).
miteux

Un homme miteux regarde par la fenêtre de sa petite chambre.

tính từ
  1. (thân mật) thảm thương, tiều tụy
    • Air miteux
      vẻ mặt tiều tụy
  2. thiếu phương tiện
    • Laboratoire miteux
      phòng thí nghiệm thiếu phương tiện
danh từ
  1. (thân mật) người nghèo, kẻ khố rách

Từ gần giống

Từ chứa "miteux"