matheux

Học thuật
Thân thiện
matheux

Un étudiant matheux résout un problème de géométrie sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực, số nhiều: ):
    • Sinh viên toán: Từ thân mật để chỉ một sinh viên đang theo học ngành toán học hoặc chuyên môn về toán.
    • Học sinh giỏi toán: Từ thân mật để chỉ một học sinh năng khiếu thành tích xuất sắc trong môn toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon frère est un vrai matheux, il passe son temps à résoudre des équations. (Anh trai tôimột sinh viên toán đích thực, anh ấy dành thời gian để giải các phương trình.)
    • Dans ma classe, les matheux aident souvent les autres en géométrie. (Trong lớp tôi, những học sinh giỏi toán thường giúp đỡ những người khác trong môn hình học.)
    • C'est un matheux né, il comprend les concepts complexes très rapidement. (Cậu ấymột người giỏi toán bẩm sinh, cậu ấy hiểu các khái niệm phức tạp rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bon matheux": Một người rất giỏi toán.

    • Pour résoudre ce problème, il nous faut un bon matheux. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một người thực sự giỏi toán.)
  • "Vie de matheux": Cuộc sống/lối sống của một người đam mê toán học.

    • Sa vie de matheux est rythmée par les séminaires et la recherche. (Cuộc sống sinh viên toán của anh ấy nhịp nhàng với các hội thảo công việc nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Matheuse (n.f.): Dạng giống cái của "matheux".

    • Elle est une matheuse brillante. ( ấymột nữ sinh viên toán xuất sắc.)
  • Mathématicien/ne (n.): Nhà toán học (từ trang trọng chuyên nghiệp hơn).

    • Il aspire à devenir mathématicien. (Cậu ấy khao khát trở thành một nhà toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fort en maths: Giỏi toán (cụm từ miêu tả).
  • Crack en maths: Cao thủ/người cừ trong môn toán (từ lóng, nhấn mạnh sự xuất sắc).
Các cụm từ liên quan
  • Être un matheux dans l'âme: Là một người giỏi toán trong tâm hồn, tố chất toán học bẩm sinh.
    • Même s'il est artiste, il reste un matheux dans l'âme. (nghệ sĩ, anh ấy vẫnmột người tâm hồn toán học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "matheux". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, trực tiếp.)

matheux

Un étudiant matheux résout un problème de géométrie sur un tableau noir.

danh từ
  1. (thân mật) sinh viên toán
  2. (thân mật) học sinh giỏi toán

Từ gần giống