mouflon

Học thuật
Thân thiện
mouflon

Le mouflon broute l'herbe sur une pente de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cừu rừng: Một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, họ hàng hoang của cừu nhà, thường sốngcác vùng núi đá. Chúng bộ lông ngắn, màu nâu thường sừng lớn, xoắn (ở con đực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mouflon est un animal sauvage qui vit dans les montagnes. (Cừu rừngmột loài động vật hoang sốngvùng núi.)
    • Les cornes du mouflon mâle sont très impressionnantes. (Những chiếc sừng của con cừu rừng đực rất ấn tượng.)
    • On peut observer des mouflons dans certaines réserves naturelles. (Người ta có thể quan sát thấy những con cừu rừng trong một số khu bảo tồn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouflon corse": cừu rừng Corse, một phân loài nổi tiếng sống trên đảo Corse.
    • Le mouflon corse est une espèce protégée. (Cừu rừng Corsemột loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouflon à manchettes (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho loài cừu Barbary (Ammotragus lervia), lông dài ở cổ chân trước.
  • Mouflon d'Amérique (danh từ giống đực): Tên gọi không chính thức cho cừu sừng lớn Bắc Mỹ (Ovis canadensis).
Từ đồng nghĩa
  • Ovis musimon: Tên khoa học của loài cừu rừng châu Âu.
  • Ovis orientalis: Tên khoa học của loài cừu rừng châu Á.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài động vật.
mouflon

Le mouflon broute l'herbe sur une pente de montagne.

{{mouflon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cừu rừng