mouillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tẩm ướt, làm ướt: Dùng để mô tả một chất có khả năng làm giảm sức căng bề mặt của một chất lỏng, giúp chất lỏng đó lan rộng và thấm ướt một bề mặt dễ dàng hơn.
Danh từ giống đực:
- Chất tẩm ướt: Một chất (thường là một chất hoạt động bề mặt) được thêm vào một chất lỏng để tăng khả năng lan rộng và thấm ướt bề mặt của nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un agent mouillant est ajouté au produit. (Một chất tẩm ướt được thêm vào sản phẩm.)
- Cette solution a un pouvoir mouillant élevé. (Dung dịch này có khả năng tẩm ướt cao.)
Danh từ:
- Ce détergent contient un mouillant. (Chất tẩy rửa này chứa một chất tẩm ướt.)
- Le mouillant améliore la pénétration de l'eau. (Chất tẩm ướt cải thiện khả năng thấm của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agent mouillant": thuật ngữ kỹ thuật phổ biến để chỉ "chất tẩm ướt".
- Les agents mouillants sont essentiels dans les formulations de peinture. (Các chất tẩm ướt là thành phần thiết yếu trong công thức sơn.)
"Pouvoir mouillant": khả năng tẩm ướt.
- Il faut tester le pouvoir mouillant de ce nouveau liquide. (Cần phải kiểm tra khả năng tẩm ướt của chất lỏng mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Mouiller (động từ): làm ướt, nhúng vào nước.
- Mouiller un chiffon avant de nettoyer. (Làm ướt một chiếc khăn trước khi lau chùi.)
Mouillabilité (danh từ giống cái): khả năng bị thấm ướt.
- La mouillabilité d'une surface dépend de sa texture. (Khả năng bị thấm ướt của một bề mặt phụ thuộc vào kết cấu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Humectant (danh từ/ tính từ): chất giữ ẩm, có tính giữ ẩm (thường trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm).
- Tensioactif (danh từ giống đực): chất hoạt động bề mặt (một loại chất tẩm ướt phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "mouillant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouillant".
tính từ
- tẩm ướt
danh từ giống đực
- (vật lý học) chất tẩm ướt