moulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sát vào người, ôm sát: Dùng để miêu tả quần áo, trang phục có dáng vừa vặn, bó sát theo đường cong cơ thể người mặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette robe est très moulante. (Chiếc váy này rất sát người.)
- Il porte un jean moulant. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean ôm sát.)
- Les vêtements moulants mettent en valeur la silhouette. (Quần áo sát người làm nổi bật đường cong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tissu moulant": chất liệu vải co giãn, có độ ôm.
- Pour faire du sport, il faut choisir un tissu moulant et respirant. (Để tập thể thao, cần chọn loại vải ôm sát và thoáng khí.)
"Coupe moulante": kiểu cắt may ôm sát.
- La coupe moulante de cette jupe est très élégante. (Kiểu cắt ôm sát của chiếc váy này rất thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Mouler (động từ): đúc khuôn, bó sát theo hình dáng.
- Ce tailleur moule parfaitement son corps. (Bộ vest này ôm sát cơ thể cô ấy một cách hoàn hảo.)
Moulage (danh từ): sự đúc khuôn, kỹ thuật tạo hình ôm sát.
- Le moulage de cette robe est un travail d'artisan. (Kỹ thuật tạo hình ôm sát của chiếc váy này là một công việc thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Collant: bó sát, dính sát.
- Serré: chật, khít.
- Adjusté: vừa vặn, được điều chỉnh sát người.
Từ trái nghĩa
- Ample: rộng rãi, thùng thình.
- Lâche: lỏng lẻo, rộng thùng thình.
- Flottant: phồng, xòe.
tính từ
- sát vào người
- Robe moulanteáo dài sát vào người