mouillement

Học thuật
Thân thiện
mouillement

Le mouillement de la consonne « l » est un phénomène phonétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Sự mềm hóa: Hiện tượng một phụ âm trở nên mềm hơn, thường do ảnh hưởng của một nguyên âm gần đó, đặc biệttrong lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
    • (Bếp núc) Sự rưới: Hành động rót nhẹ một chất lỏng (như nước, nước sốt) lên thức ăn.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự thấm ướt: Hành động làm cho một vật đó trở nên ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mouillement du "c" devant "e" ou "i" est caractéristique du français. (Sự mềm hóa của phụ âm "c" đứng trước "e" hoặc "i" là đặc trưng của tiếng Pháp.)
    • Le chef recommande un léger mouillement du gâteau au sirop. (Đầu bếp khuyên nên rưới nhẹ siro lên bánh.)
    • Le mouillement du papier par la pluie l'a rendu illisible. (Việc tờ giấy bị thấm ướt bởi cơn mưa đã làm không đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, mouillement thường được dùng để phân tích các hiện tượng âm vị học lịch sử, chẳng hạn như sự chuyển đổi từ phụ âm Latinh sang phụ âm tiếng Pháp.
  • Trong ẩm thực, mouillement có thể chỉ một kỹ thuật để giữ ẩm cho món ăn hoặc tăng thêm hương vị.
Biến thể từ gần giống
  • Mouiller (động từ): làm ướt, rưới nước; (ngôn ngữ học) phát âm mềm hóa.
    • Mouiller la salade avec de la vinaigrette. (Rưới dầu giấm lên salad.)
  • Mouillé, e (tính từ): bị ướt; (ngôn ngữ học) được phát âm mềm hóa.
    • Une consonne mouillée. (Một phụ âm được mềm hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học) Palatalisation: sự hóa vòm (mềm hóa).
  • (Bếp núc) Arrosage: sự tưới, rưới.
  • (Sự thấm ướt) Humidification: sự làm ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với danh từ "mouillement".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mouillement".
mouillement

Le mouillement de la consonne « l » est un phénomène phonétique.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự mềm hóa
    • Mouillement d'une consonne
      sự mềm hóa một phụ âm
  2. (bếp núc) sự rưới
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự thấm ướt

Từ gần giống