mouillement

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự mềm hóa
    • Mouillement d'une consonne
      sự mềm hóa một phụ âm
  2. (bếp núc) sự rưới
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự thấm ướt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mouillement
Le mouillement de la consonne « l » est un phénomène phonétique.