moujik

/'mu:ʤik/ Cách viết khác : (muzhik) /'mu:ʤik/
Học thuật
Thân thiện
moujik

Un moujik laboure son champ avec un cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nông dân Nga: "moujik" là một từ trong tiếng Pháp dùng để chỉ người nông dânNga, đặc biệttrong thời kỳ Sa hoàng hoặc trong bối cảnh lịch sử. Từ này mang sắc thái cổ điển thường gợi nhớ đến hình ảnh người nông dân Nga truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le moujik travaillait dur dans les champs. (Người nông dân Nga làm việc vất vả trên cánh đồng.)
    • Dans ce roman, la vie du moujik est décrite avec réalisme. (Trong cuốn tiểu thuyết này, cuộc sống của người nông dân Nga được mô tả một cách chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le sort du moujik": số phận của người nông dân Nga.
    • L'écrivain s'intéresse au sort du moujik au XIXe siècle. (Nhà văn quan tâm đến số phận của người nông dân Nga vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Paysan, paysanne (n): nông dân (từ chung, không đặc trưng cho nước Nga).
    • Les paysans français cultivaient le blé. (Những người nông dân Pháp trồng lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Paysan russe: nông dân Nga.
  • Villageois russe: dân làng Nga.
Lưu ý
  • Từ "moujik" (cũng viết là "moujick" hoặc "muzhik") nguồn gốc từ tiếng Nga "мужи́к" (muzhík). ít được dùng trong ngôn ngữ Pháp hiện đại hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mô tả bối cảnh lịch sử nước Nga.
moujik

Un moujik laboure son champ avec un cheval.

danh từ giống đực
  1. nông dân (Nga)